大苇莺
(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy lớn (Acrocephalus arundinaceus)
(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy lớn (Acrocephalus arundinaceus)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim chít cỏ Trung Quốc (Graminicola striatus)
›大草鹛dà cǎo méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu khổng lồ (Babax waddelli)
›大藏经Dà zàng jīngTam Tạng kinh Triều Tiên, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 bảng gỗ và được lưu trữ tại chùa Hải Ấn…
›大叶性肺炎dà yè xìng fèi yánviêm phổi thùy
›大蒜dà suàntỏi; LT:瓣[ban4],頭|头[tou2]
›大菱鲆dà líng píngcá bơn lưỡi ngựa
›大盖帽dà gài màomũ kê pi; mũ công vụ; mũ lưỡi trai
›大荔县Dà lì Xiànhuyện Đại Lợi ở Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.