Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大腿

dà tuǐ

大腿 là gì?

大腿 [dà tuǐ] có nghĩa là đùi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大腿 trong tiếng Việt

đùi

Cách đọc và ghi nhớ 大腿

大腿 được đọc là dà tuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đùi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan