Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
diàn

nguy hiểm; cũng đọc là [yan2]

Từ vựng
diàn

sét; điện; dạng kết hợp của điện; bị (hoặc gây) điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện báo, v.v.; gửi qua điện thoại hoặc điện báo, v.v

Từ vựng
diàn

chất màu chàm

Từ vựng
diān

biến thể của 顛|颠[dian1]

Từ vựng
diān

đỉnh (đầu); đỉnh điểm; ngã về phía trước; bị lật; nghiêng ngả

Từ vựng
diàn

ngựa đen

Từ vựng
diǎn

điểm; chấm; giọt; vết; chấm giờ; điểm (trong không gian hoặc thời gian); vẽ một chấm; kiểm tra danh sách; chọn; gọi món (trong nhà hàng); chạm nhẹ; gợi ý; thắp; làm sáng; rót…

Từ vựng
电白
Diàn bái

huyện Điện Bạch ở Maoming 茂名, Quảng Đông

Cụm từ
靛白
diàn bái

trắng chàm

Cụm từ
电白县
Diàn bái xiàn

huyện Điện Bạch ở Maoming 茂名, Quảng Đông

Cụm từ
电棒
diàn bàng

(khẩu ngữ) đèn pin; (Đài Loan) dùi cui điện; (Đài Loan) máy uốn tóc; kẹp tóc điện

Khẩu ngữ
点斑林鸽
diǎn bān lín gē

(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu rừng lốm đốm (Columba hodgsonii)

Cụm từ
电报
diàn bào

bức điện; điện tín; điện báo; LT:封[feng1],份[fen4]

Cụm từ
电报机
diàn bào jī

máy điện báo

Cụm từ
电报局
diàn bào jú

văn phòng điện báo

Cụm từ
电报通知
diàn bào tōng zhī

thông tin liên lạc điện tử (fax, email, v.v.)

Cụm từ
垫背
diàn bèi

làm vật hi sinh; chịu tội thay; kẻ thế mạng; chung số phận với người khác

Cụm từ
垫被
diàn bèi

nệm

Cụm từ
点背
diǎn bèi

(tiếng địa phương) gặp xui xẻo

Cụm từ
电贝斯
diàn bèi sī

ghi-ta bass điện

Cụm từ
电表
diàn biǎo

công tơ điện; ampe kế; đồng hồ đo ampe; oát kế; đồng hồ đo kilowatt-giờ

Cụm từ
点兵
diǎn bīng

duyệt binh; (ví) tập hợp lực lượng

Cụm từ
电冰柜
diàn bīng guì

tủ đông

Cụm từ
电冰箱
diàn bīng xiāng

tủ lạnh; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
电波
diàn bō

sóng điện; điện xoay chiều

Cụm từ
颠簸
diān bǒ

bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp nhiễu loạn); (bóng) trải qua kinh nghiệm khó khăn

Cụm từ
颠踣
diān bó

ngã xuống; ngã sấp mặt

Cụm từ
点拨
diǎn bō

đưa ra hướng dẫn; đưa ra lời khuyên

Cụm từ
点播
diǎn bō

phát trực tuyến; yêu cầu phát trên chương trình radio; gieo hạt theo điểm; gieo hạt chọn lọc

Cụm từ
垫补
diàn bu

(khẩu ngữ) bù đắp thiếu hụt bằng cách dùng quỹ cho mục đích khác hoặc bằng cách vay mượn; (khẩu ngữ) ăn vặt

Khẩu ngữ