Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

duō

掇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掇 trong tiếng Việt

nhặt lên; thu thập; gom lại

Tra từ liên quan