Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

duǒ

躲 là gì?

[duǒ] có nghĩa là trốn; tránh né; tránh.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躲 trong tiếng Việt

  1. trốn
  2. tránh né
  3. tránh

Cách đọc và ghi nhớ 躲

được đọc là duǒ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trốn; tránh né; tránh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan