躲 là gì?
躲 [duǒ] có nghĩa là trốn; tránh né; tránh.
Nghĩa của từ 躲 trong tiếng Việt
- trốn
- tránh né
- tránh
Cách đọc và ghi nhớ 躲
躲 được đọc là duǒ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trốn; tránh né; tránh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .