Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
电磁理论
diàn cí lǐ lùn

thuyết điện từ; lý thuyết điện từ

Cụm từ
电磁炉
diàn cí lú

bếp từ

Cụm từ
电磁脉冲
diàn cí mài chōng

xung điện từ (EMP)

Cụm từ
电磁铁
diàn cí tiě

nam châm điện

Cụm từ
电磁相互作用
diàn cí xiāng hù zuò yòng

tương tác điện từ (giữa các hạt); lực điện từ (vật lý)

Cụm từ
电磁学
diàn cí xué

điện từ học

Cụm từ
电磁噪声
diàn cí zào shēng

nhiễu điện từ

Cụm từ
电磁振荡
diàn cí zhèn dàng

dao động điện từ

Cụm từ
点窜
diǎn cuàn

viết lại; chỉnh sửa văn bản

Cụm từ
点大
diǎn dà

nhỏ bé như hạt bụi (tả đứa trẻ,...); nhỏ xíu

Cụm từ
典当
diǎn dàng

cầm đồ; tiệm cầm đồ

Cụm từ
垫档
diàn dàng

lấp chỗ trống; lấp chỗ (trong mục báo, chương trình TV, v.v.)

Cụm từ
电导
diàn dǎo

độ dẫn điện

Cụm từ
颠倒
diān dǎo

lật ngược; đảo ngược; trước sau lẫn lộn; bối rối; mất trí; điên cuồng

Cụm từ
颠倒过来
diān dǎo guò lái

đảo ngược

Cụm từ
颠倒黑白
diān dǎo hēi bái

nghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật; xiên xỏ sự thật; lật ngược đúng sai

Thành ngữ
点到即止
diǎn dào jí zhǐ

nhấn mạnh rồi dừng; tránh làm quá mức

Cụm từ
电导率
diàn dǎo lǜ

tính dẫn điện

Cụm từ
颠倒是非
diān dǎo shì fēi

lật ngược đúng sai

Cụm từ
电导体
diàn dǎo tǐ

chất dẫn điện

Cụm từ
电灯
diàn dēng

đèn điện; LT:盞|盏[zhan3]

Cụm từ
点灯
diǎn dēng

thắp đèn

Cụm từ
电灯泡
diàn dēng pào

bóng đèn; (tiếng lóng) người thứ ba không mời

Tiếng lóng xã hội
垫底
diàn dǐ

để cái gì đó xuống đáy; ăn tạm để cầm cự đến bữa; làm nền tảng; đứng cuối trong bảng xếp hạng

Cụm từ
点滴
diǎn dī

truyền dịch; một chút; truyền tĩnh mạch (dùng để đưa thuốc)

Cụm từ
颠颠
diān diān

vui vẻ và siêng năng

Cụm từ
点点
diǎn diǎn

điểm; vết

Cụm từ
点点滴滴
diǎn diǎn dī dī

từng chút một; từng ít một; những chi tiết nhỏ; mọi khía cạnh

Cụm từ
垫底费
diàn dǐ fèi

mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả); (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm

Cụm từ
奠定
diàn dìng

thiết lập; ổn định; xác định

Cụm từ