创意
sáng tạo; tính sáng tạo
sáng tạo; tính sáng tạo
创意 thường mang nghĩa “sáng tạo”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 创意, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người sáng lập; người tạo ra
›创新精神chuàng xīn jīng shénsự sáng tạo
›创收chuàng shōutạo doanh thu; tạo thêm thu nhập
›创始者chuàng shǐ zhěngười sáng lập; người khởi xướng
›创始人chuàng shǐ rénngười sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
›创始chuàng shǐkhởi xướng; sáng lập
›创投基金chuàng tóu jī jīnquỹ vốn đầu tư mạo hiểm
›创建chuàng jiànthành lập; thiết lập
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.