床笫 chuáng zǐ 床笫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 床笫 trong tiếng Việt giường và chiếu tre; (nghĩa bóng) giường như nơi thân mật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan