传唤傳喚 chuán huàn 传唤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 传唤 trong tiếng Việt giấy triệu tập (đến cơ quan công an); trát đòi hầu tòa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan