Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
创业板上市創業板上市

chuàng yè bǎn shàng shì

创业板上市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 创业板上市 trong tiếng Việt

Thị trường doanh nghiệp tăng trưởng (GEM), sàn giao dịch tương tự Nasdaq ở Hồng Kông hoặc Thâm Quyến

Tra từ liên quan