Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
串换串換

chuàn huàn

串换 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 串换 trong tiếng Việt

  1. trao đổi
  2. thay đổi
  3. hoán đổi
Tra từ liên quan