Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
船籍

chuán jí

船籍 là gì?

船籍 [chuán jí] có nghĩa là đăng ký tàu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 船籍 trong tiếng Việt

đăng ký tàu

Cách đọc và ghi nhớ 船籍

船籍 được đọc là chuán jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đăng ký tàu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan