Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
床友

chuáng yǒu

床友 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 床友 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) bạn tình; người quan hệ tình dục không ràng buộc

Tra từ liên quan