床友 chuáng yǒu 床友 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 床友 trong tiếng Việt (tiếng lóng) bạn tình; người quan hệ tình dục không ràng buộc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan