Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
床帐床帳

chuáng zhàng

床帐 là gì?

床帐 [chuáng zhàng] có nghĩa là màn giường; mùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 床帐 trong tiếng Việt

  1. màn giường
  2. mùng

Cách đọc và ghi nhớ 床帐

床帐 được đọc là chuáng zhàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “màn giường; mùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan