Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
创造力創造力

chuàng zào lì

创造力 là gì?

创造力 [chuàng zào lì] có nghĩa là sự sáng tạo; tính sáng tạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 创造力 trong tiếng Việt

  1. sự sáng tạo
  2. tính sáng tạo

Cách đọc và ghi nhớ 创造力

创造力 được đọc là chuàng zào lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự sáng tạo; tính sáng tạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan