Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疮疡瘡瘍

chuāng yáng

疮疡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疮疡 trong tiếng Việt

  1. vết loét
  2. loét da
Tra từ liên quan