疮疡瘡瘍 chuāng yáng 疮疡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 疮疡 trong tiếng Việt vết loétloét da 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan