创造
tạo ra; mang lại; sản xuất; lập (kỷ lục)
tạo ra; mang lại; sản xuất; lập (kỷ lục)
创造 thường mang nghĩa “tạo ra”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 创造 cùng cụm 创造性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tính sáng tạo
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.sự sáng tạo
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.người sáng tạo
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhà sáng lập; người tạo ra
›创设chuàng shèthiết lập; thành lập; tạo ra (điều kiện thích hợp v.v.)
›创记录chuàng jì lùthiết lập kỷ lục
›创造主Chuàng zào zhǔĐấng Sáng Tạo (Cơ đốc giáo)
›创办人chuàng bàn rénnhà sáng lập (của một tổ chức,...)
›创造力chuàng zào lìsự sáng tạo; tính sáng tạo
›创办chuàng bànthành lập; sáng lập
›创造性chuàng zào xìngtính sáng tạo; sự sáng tạo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.