Từ tiếng Trung theo Pinyin B
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng B
7.165 mục từ · Trang 56/120
绷床: tấm bạt lò xo
蹦床: tấm bạt lò xo
蹦出来: xuất hiện bất ngờ; bật ra; nổi lên đột ngột
崩殂: (hoàng đế) băng hà
崩摧: sụp đổ; vỡ vụn
蹦跶: (khẩu ngữ) nhảy nhót; hoạt bát; sôi nổi; (khẩu ngữ) (ví) vùng vẫy (trước khi gục ngã); còn sống khoẻ mạnh (đặc biệt là cuối đời)
蹦达: biến thể của 蹦躂|蹦跶[beng4 da5]
绷带: băng (từ mượn)
崩倒: sụp đổ; rơi xuống đột ngột; ngã xuống thành đống
崩大碗: rau má (Centella asiatica), cây thảo mộc
泵灯: đèn; tín hiệu rẽ
蹦迪: nhảy disco; nhảy ở sàn disco
迸发: bung ra
迸发出: bung ra; bùng nổ
蹦高: nhảy lên
蹦高儿: biến thể er hoá của 蹦高[beng4 gao1]
甭管: (thông tục) bất kể; cho dù (ở đâu, là ai, v.v.)
崩坏: sụp đổ; hư hỏng (của giá trị xã hội, v.v.); vỡ; vụn ra
崩坏作用: thoái hoá khối (địa chất); chuyển động sườn dốc
绷簧: lò xo
崩毁: sụp đổ; sập xuống
蹦极: nhảy bungee (từ mượn)
绷紧: kéo căng
崩决: vỡ (đập); bị phá vỡ; sụp đổ
崩溃: sụp đổ; sụp; tan vỡ
崩裂: vỡ ra; nứt toác; phá vỡ
迸裂: nứt; tách; rạn (mở)
迸流: phun ra; chảy ào ào
崩龙族: dân tộc Benglong (Penglung) ở Vân Nam
崩漏: xuất huyết tử cung
崩落: trượt đá vụn; sụp đổ (của dốc đá vụn); sụp đổ; lở đất
崩盘: (tài chính) sụp đổ; sụp đổ
泵浦: bơm (từ mượn)
蹦儿: biến thể er hoá của 蹦[beng4]
蚌山: Bengshan, một quận của thành phố Bengbu 蚌埠市[Beng4bu4 Shi4], An Huy
蚌山区: Bengshan, một quận của thành phố Bengbu 蚌埠市[Beng4bu4 Shi4], An Huy
崩塌: trượt talus; sụp đổ (của dốc đá vụn); sụp đổ; lở đất
崩坍: lở đất; sụp đổ (của sườn núi); trượt talus
蹦跳: nhảy lò cò; nhảy
笨瓜: kẻ ngốc; người đần
本国: đất nước của mình
本国人: người bản xứ của đất nước mình
本固枝荣: gốc rễ vững chắc, cành lá sum suê
崩陷: sụp xuống; lún xuống
泵站: trạm bơm
绷着脸: mặt căng thẳng; mặt nhăn nhó; trông không vui
崩症: băng huyết (chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh nguyệt)
绷子: khung thêu; khung căng; vòng thêu
本行: nghề nghiệp; nghề của mình
苯环: vòng benzen (hóa học)
苯环利定: phencyclidine (PCP)
笨货: đồ ngốc
本纪: bản phác thảo tiểu sử của hoàng đế
畚箕: cái xẻng tre hoặc liễu; cái hót rác
笨鸡: gà thả vườn
苯基: nhóm phenyl
本家: thành viên cùng tộc; họ hàng xa cùng họ
苯甲醛: benzaldehyde C6H5CHO, aldehyde thơm đơn giản nhất
苯甲酸: axit benzoic C6H5COOH
苯甲酸钠: natri benzoat, E211 (một chất bảo quản thực phẩm)