Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绷紧繃緊

bēng jǐn

绷紧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绷紧 trong tiếng Việt

kéo căng

Tra từ liên quan