Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹦跶蹦躂

bèng da

蹦跶 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 蹦跶 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) nhảy nhót; hoạt bát; sôi nổi; (khẩu ngữ) (ví) vùng vẫy (trước khi gục ngã); còn sống khoẻ mạnh (đặc biệt là cuối đời)

Tra từ liên quan