Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹦跳

bèng tiào

蹦跳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹦跳 trong tiếng Việt

  1. nhảy lò cò
  2. nhảy
Tra từ liên quan