Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本家

běn jiā

本家 là gì?

本家 [běn jiā] có nghĩa là thành viên cùng tộc; họ hàng xa cùng họ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本家 trong tiếng Việt

  1. thành viên cùng tộc
  2. họ hàng xa cùng họ

Cách đọc và ghi nhớ 本家

本家 được đọc là běn jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành viên cùng tộc; họ hàng xa cùng họ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan