崩溃
sụp đổ; sụp; tan vỡ
sụp đổ; sụp; tan vỡ
崩溃 thường mang nghĩa “sụp đổ; sụp; tan vỡ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 崩溃, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vỡ (đập); bị phá vỡ; sụp đổ
›崩盘bēng pán(tài chính) sụp đổ; sụp đổ
›崩毁bēng huǐsụp đổ; sập xuống
›崩落bēng luòtrượt đá vụn; sụp đổ (của dốc đá vụn); sụp đổ; lở đất
›崩摧bēng cuīsụp đổ; vỡ vụn
›崩陷bēng xiànsụp xuống; lún xuống
›崩坏bēng huàisụp đổ; hư hỏng (của giá trị xã hội, v.v.); vỡ; vụn ra
›崩塌bēng tātrượt talus; sụp đổ (của dốc đá vụn); sụp đổ; lở đất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.