Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
畚箕

běn jī

畚箕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 畚箕 trong tiếng Việt

cái xẻng tre hoặc liễu; cái hót rác

Tra từ liên quan