Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崩陷

bēng xiàn

崩陷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崩陷 trong tiếng Việt

  1. sụp xuống
  2. lún xuống
Tra từ liên quan