苯甲醛 běn jiǎ quán 苯甲醛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苯甲醛 trong tiếng Việt benzaldehyde C6H5CHO, aldehyde thơm đơn giản nhất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan