Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苯甲醛

běn jiǎ quán

苯甲醛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苯甲醛 trong tiếng Việt

benzaldehyde C6H5CHO, aldehyde thơm đơn giản nhất

Tra từ liên quan