绷着脸繃著臉 běng zhe liǎn 绷着脸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绷着脸 trong tiếng Việt mặt căng thẳng; mặt nhăn nhó; trông không vui 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan