崩症 bēng zhèng 崩症 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 崩症 trong tiếng Việt băng huyết (chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh nguyệt) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan