Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崩症

bēng zhèng

崩症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崩症 trong tiếng Việt

băng huyết (chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh nguyệt)

Tra từ liên quan