崩裂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
崩裂
vỡ ra; nứt toác; phá vỡ
Giản thể崩裂
Phồn thể崩裂
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng