笨鸡 là gì?
笨鸡 [bèn jī] có nghĩa là gà thả vườn.
Nghĩa của từ 笨鸡 trong tiếng Việt
gà thả vườn
Cách đọc và ghi nhớ 笨鸡
笨鸡 được đọc là bèn jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gà thả vườn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .