Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笨鸡笨雞

bèn jī

笨鸡 là gì?

笨鸡 [bèn jī] có nghĩa là gà thả vườn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笨鸡 trong tiếng Việt

gà thả vườn

Cách đọc và ghi nhớ 笨鸡

笨鸡 được đọc là bèn jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gà thả vườn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan