蹦极 là gì?
蹦极 [bèng jí] có nghĩa là nhảy bungee (từ mượn).
Nghĩa của từ 蹦极 trong tiếng Việt
nhảy bungee (từ mượn)
Cách đọc và ghi nhớ 蹦极
蹦极 được đọc là bèng jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhảy bungee (từ mượn)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .