Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹦极蹦極

bèng jí

蹦极 là gì?

蹦极 [bèng jí] có nghĩa là nhảy bungee (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹦极 trong tiếng Việt

nhảy bungee (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 蹦极

蹦极 được đọc là bèng jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhảy bungee (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan