Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苯环苯環

běn huán

苯环 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苯环 trong tiếng Việt

vòng benzen (hóa học)

Tra từ liên quan