Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崩坏崩壞

bēng huài

崩坏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崩坏 trong tiếng Việt

sụp đổ; hư hỏng (của giá trị xã hội, v.v.); vỡ; vụn ra

Tra từ liên quan