崩坍 là gì?
崩坍 [bēng tān] có nghĩa là lở đất; sụp đổ (của sườn núi); trượt talus.
Nghĩa của từ 崩坍 trong tiếng Việt
- lở đất
- sụp đổ (của sườn núi)
- trượt talus
Cách đọc và ghi nhớ 崩坍
崩坍 được đọc là bēng tān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lở đất; sụp đổ (của sườn núi); trượt talus”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .