Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崩坍

bēng tān

崩坍 là gì?

崩坍 [bēng tān] có nghĩa là lở đất; sụp đổ (của sườn núi); trượt talus.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崩坍 trong tiếng Việt

  1. lở đất
  2. sụp đổ (của sườn núi)
  3. trượt talus

Cách đọc và ghi nhớ 崩坍

崩坍 được đọc là bēng tān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lở đất; sụp đổ (của sườn núi); trượt talus”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan