Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崩摧

bēng cuī

崩摧 là gì?

崩摧 [bēng cuī] có nghĩa là sụp đổ; vỡ vụn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崩摧 trong tiếng Việt

  1. sụp đổ
  2. vỡ vụn

Cách đọc và ghi nhớ 崩摧

崩摧 được đọc là bēng cuī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sụp đổ; vỡ vụn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan