Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绷簧繃簧

bēng huáng

绷簧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绷簧 trong tiếng Việt

lò xo

Tra từ liên quan