Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迸发出迸發出

bèng fā chū

迸发出 là gì?

迸发出 [bèng fā chū] có nghĩa là bung ra; bùng nổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迸发出 trong tiếng Việt

  1. bung ra
  2. bùng nổ

Cách đọc và ghi nhớ 迸发出

迸发出 được đọc là bèng fā chū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bung ra; bùng nổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan