迸发出 là gì?
迸发出 [bèng fā chū] có nghĩa là bung ra; bùng nổ.
Nghĩa của từ 迸发出 trong tiếng Việt
- bung ra
- bùng nổ
Cách đọc và ghi nhớ 迸发出
迸发出 được đọc là bèng fā chū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bung ra; bùng nổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .