Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崩大碗

bēng dà wǎn

崩大碗 là gì?

崩大碗 [bēng dà wǎn] có nghĩa là rau má (Centella asiatica), cây thảo mộc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崩大碗 trong tiếng Việt

rau má (Centella asiatica), cây thảo mộc

Cách đọc và ghi nhớ 崩大碗

崩大碗 được đọc là bēng dà wǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rau má (Centella asiatica), cây thảo mộc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan