Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
拜科努尔
Bài kē nǔ ěr

Baikonur (địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nga ở Kazakhstan)

Cụm từ
拜科努尔航天发射基地
Bài kē nǔ ěr Háng tiān Fā shè Jī dì

Sân bay vũ trụ Baikonur

Cụm từ
百科全书
bǎi kē quán shū

bách khoa toàn thư; lượng từ: 本[ben3],集[ji2]

Cụm từ
百科事典
bǎi kē shì diǎn

bách khoa toàn thư

Cụm từ
百孔千疮
bǎi kǒng qiān chuāng

hư hỏng nặng; (bóng) đầy lỗ; chất đầy vấn đề

Cụm từ
白口铁
bái kǒu tiě

gang trắng

Cụm từ
白眶斑翅鹛
bái kuàng bān chì méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu mày trắng (Actinodura ramsayi)

Cụm từ
白眶雀鹛
bái kuàng què méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim trả Nepal (Alcippe nipalensis)

Cụm từ
白眶鹟莺
bái kuàng wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe mắt trắng (Seicercus affinis)

Cụm từ
白眶鸦雀
bái kuàng yā què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ vẹt kính trắng (Sinosuthora conspicillata)

Cụm từ
摆阔
bǎi kuò

phô trương sự giàu có; xa hoa và lãng phí

Cụm từ
白蜡
bái là

sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)

Cụm từ
白镴
bái là

hợp kim thiếc; hàn thiếc

Cụm từ
白蜡虫
bái là chóng

con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)

Cụm từ
摆烂
bǎi làn

buông xuôi; mặc kệ cho tệ đi

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
摆烂
bǎi làn

(từ mới khoảng năm 2014) (tiếng lóng) ngừng phấn đấu (đặc biệt khi biết không thể thành công); để mọi thứ tồi tệ đi; (thể thao) thi đấu kém

Tiếng lóng xã hội
白兰地
bái lán dì

rượu brandy (từ mượn)

Cụm từ
白朗
Bái lǎng

huyện Bạch Lãng, Tiếng Tạng: Pa snam rdzong, ở địa khu Nhật Khách Tắc, Tây Tạng

Cụm từ
白兰瓜
bái lán guā

dưa honeydew

Cụm từ
白朗县
Bái lǎng xiàn

huyện Bạch Lãng, Tiếng Tạng: Pa snam rdzong, ở địa khu Nhật Khách Tắc, Tây Tạng

Cụm từ
百老汇
Bǎi lǎo huì

Broadway (thành phố New York)

Cụm từ
白蜡树
bái là shù

cây tần bì Trung Quốc (Fraxinus chinensis), có vỏ, hoa và lá được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
百乐餐
bǎi lè cān

bữa ăn potluck

Cụm từ
败类
bài lèi

cặn bã của cộng đồng; suy đồi

Cụm từ
摆了一道
bǎi le yī dào

chơi xỏ; lừa gạt

Cụm từ
白痢
bái lì

kiết lỵ với phân nhầy trắng; tiêu chảy trắng

Cụm từ
百里
Bǎi lǐ

họ hai chữ [Bai3 li3]

Cụm từ
白脸
bái liǎn

mặt trắng; hóa trang mặt trong kinh kịch Bắc Kinh, v.v

Cụm từ
白莲
bái lián

hoa sen trắng; Hội Liên Hoa Trắng; giống như 白蓮教|白莲教

Cụm từ
白蔹
bái liǎn

cây chè dây (Ampelopsis japonica, cây leo có rễ dùng trong Đông y)

Cụm từ