Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bǎn

板 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板 trong tiếng Việt

tấm; ván; mặt phẳng; cánh cửa ván; vợt bóng bàn; phách (nhạc); LT:塊|块[kuai4]; nhịp mạnh trong nhạc Trung Quốc; cứng; đơ; ngừng cười hoặc trông nghiêm túc

Tra từ liên quan