巴伦支海巴倫支海 Bā lún zhī Hǎi 巴伦支海 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巴伦支海 trong tiếng Việt Biển Barents 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan