巴伦支海
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
巴伦支海
Biển Barents
Giản thể巴伦支海
Phồn thể巴倫支海
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng