巴录巴錄 Bā lù 巴录 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巴录 trong tiếng Việt Baruch (tên); Baruch, môn đệ của Jeremiah; sách Baruch trong bộ Ngụy thư 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan