Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴录巴錄

Bā lù

巴录 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴录 trong tiếng Việt

Baruch (tên); Baruch, môn đệ của Jeremiah; sách Baruch trong bộ Ngụy thư

Tra từ liên quan