Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bān

扳 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扳 trong tiếng Việt

kéo; xoay (gì đó); xoay chuyển (tình thế); phục hồi

Tra từ liên quan