Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
把妹

bǎ mèi

把妹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 把妹 trong tiếng Việt

tán tỉnh một cô gái; cưa đổ một cô gái

Tra từ liên quan