八里乡
thị trấn Bali hoặc Pali ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
thị trấn Bali hoặc Pali ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thị trấn Bali hoặc Pali ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
›八重奏bā chóng zòuoctet (nhóm nhạc)
›八边形bā biān xínghình bát giác
›八开bā kāikhổ giấy tám
›八达通卡Bā dá tōng kǎthẻ Octopus (thẻ thông minh ở Hong Kong dùng cho thanh toán điện tử)
›八面玲珑bā miàn líng lóngkhéo léo và linh hoạt (trong việc tạo dựng quan hệ xã hội)
›八达通Bā dá tōngOctopus (hệ thống thẻ thông minh ở Hong Kong dùng cho thanh toán điện tử)
›八面体bā miàn tǐhình bát diện
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.