Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拔茅茹

bá máo rú

拔茅茹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拔茅茹 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nhổ cây rễ đi theo; nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác; rối rắm không gỡ ra được; Mời một người, anh ta sẽ rủ tất cả bạn bè

Tra từ liên quan