Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拔毛

bá máo

拔毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拔毛 trong tiếng Việt

nhổ lông; nhổ; phương pháp tẩy lông

Tra từ liên quan