Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bàn

半 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半 trong tiếng Việt

một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnh; (sau một số) một nửa

Tra từ liên quan