Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bàn

瓣 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓣 trong tiếng Việt

cánh hoa; phân đoạn; nhánh (tỏi); mảnh; phần; mẩu; van; phiến; từ dùng cho miếng, phân đoạn, v.v

Tra từ liên quan