瓣
瓣 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 瓣 trong tiếng Việt
cánh hoa; phân đoạn; nhánh (tỏi); mảnh; phần; mẩu; van; phiến; từ dùng cho miếng, phân đoạn, v.v
cánh hoa; phân đoạn; nhánh (tỏi); mảnh; phần; mẩu; van; phiến; từ dùng cho miếng, phân đoạn, v.v