笆篱子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
笆篱子
(tiếng địa phương) nhà tù
Giản thể笆篱子
Phồn thể笆籬子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng